English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cudgel

Best translation match:
English Vietnamese
cudgel
* danh từ
- dùi cui, gậy tày
!to take up the cudgels for somebody
- che chở ai, bảo vệ ai
* ngoại động từ
- đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
!to cudgel one's brains
- (xem) brain

May be synonymous with:
English English
cudgel; fustigate
strike with a cudgel

May related with:
English Vietnamese
cudgel
* danh từ
- dùi cui, gậy tày
!to take up the cudgels for somebody
- che chở ai, bảo vệ ai
* ngoại động từ
- đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
!to cudgel one's brains
- (xem) brain
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: