English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cube

Best translation match:
English Vietnamese
cube
* danh từ
- (toán học) hình lập phương, hình khối
- luỹ thừa ba
!cube root
- (toán học) căn bậc ba
* ngoại động từ
- (toán học) lên tam thừa
- (toán học) đo thể tích
- lát bằng gạch hình khối
- thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)

Probably related with:
English Vietnamese
cube
cục ; cục đó ; hình khối đó ; hộp ; khối lp ; khối lập phương ; khối ; lp ; lập phương ; đó ; đóng khối ;
cube
cục ; cục đó ; hình khối đó ; hộp ; khối lp ; khối lập phương ; khối lập ; khối ; lp ; lập phương ; phương ; đó ; đóng khối ;

May be synonymous with:
English English
cube; regular hexahedron
a hexahedron with six equal squares as faces
cube; block
a three-dimensional shape with six square or rectangular sides
cube; third power
the product of three equal terms
cube; square block
a block in the (approximate) shape of a cube
cube; dice
cut into cubes

May related with:
English Vietnamese
ice cube
* danh từ
- cục đá ở tủ ướp lạnh
flash-cube
* danh từ
- máy chụp ảnh có bốn đèn nháy để chụp bốn ảnh liên tiếp nhau
stock-cube
* danh từ
- viên (xúp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: