English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cuban

Best translation match:
English Vietnamese
cuban
* tính từ
- (thuộc) Cu-ba
* danh từ
- người Cu-ba

Probably related with:
English Vietnamese
cuban
cu ba ; cu ̉ a cuba đâ ́ y ; cuba ; hàng cuba nhé ; người cuba ; xì gà cuba ; ở cuba ;
cuban
cu ba ; cuba ; hàng cuba nhé ; người cuba ; xì gà cuba ; ở cuba ;

May related with:
English Vietnamese
cuban
* tính từ
- (thuộc) Cu-ba
* danh từ
- người Cu-ba
cuban
cu ba ; cu ̉ a cuba đâ ́ y ; cuba ; hàng cuba nhé ; người cuba ; xì gà cuba ; ở cuba ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: