English to Vietnamese
Search Query: cub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cub
|
* danh từ
- con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...) - đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter) - sói con (hướng đạo) * động từ - đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...) - săn cáo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cub
|
chú cáo con ; con báo gấm ; con gấu con ; cô báo con ; hướng ; kia ; thằng nhóc ;
|
|
cub
|
chú cáo con ; con báo gấm ; con gấu con ; cô báo con ; cô báo ; hướng ; kia ; thằng nhóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cub; greenhorn; rookie
|
an awkward and inexperienced youth
|
|
cub; lad; laddie; sonny; sonny boy
|
a male child (a familiar term of address to a boy)
|
|
cub; young carnivore
|
the young of certain carnivorous mammals such as the bear or wolf or lion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bear's cub
|
* danh từ
- gấu con |
|
cubbing
|
* danh từ
- sự đi săn cáo |
|
fox-cub
|
* danh từ
- con cáo con |
|
wolf-cub
|
* danh từ
- chó sói con - sói con (hướng đạo) |
|
cub-hunting
|
* danh từ
- việc đi săn cáo |
|
cub-scout
|
* danh từ
- sói con (hướng đạo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
