English → Vietnamese
crossroads
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crossroads
* danh từ
- nơi hai đường gặp và cắt nhau
- We came to a crossroads
- Chúng tôi đến một giao lộ
= at the cross-roads+(nghĩa bóng) đến bước ngoặc; đến bước quyết định
- nơi hai đường gặp và cắt nhau
- We came to a crossroads
- Chúng tôi đến một giao lộ
= at the cross-roads+(nghĩa bóng) đến bước ngoặc; đến bước quyết định
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crossroads
bằng tâm trí của mình mọi ; giao lộ ; ngã tư ; ngã tư đường ;
crossroads
giao lộ ; ngã tư ; ngã tư đường ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crossroads hamlet
a community of people smaller than a village
crossroads critical point; juncture
a crisis situation or point in time when a critical decision must be made
Other matches
Other phrases built from the same root.
crossroads
* danh từ
- nơi hai đường gặp và cắt nhau
- We came to a crossroads
- Chúng tôi đến một giao lộ
= at the cross-roads+(nghĩa bóng) đến bước ngoặc; đến bước quyết định
- nơi hai đường gặp và cắt nhau
- We came to a crossroads
- Chúng tôi đến một giao lộ
= at the cross-roads+(nghĩa bóng) đến bước ngoặc; đến bước quyết định