EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

crossing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

crossing
* danh từ
- sự đi qua, sự vượt qua
- sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau
- ngã tư đường
- lối đi trong hai hàng đinh
- sự lai giống

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

crossing
anh ; băng băng ; băng ngang ; băng qua ; băng ; bước qua ; chô ̃ ; cùng ; cắt ngang qua ; cắt ngang ; là xuyên ; lượn ; người đi ; qua sông ; qua ; qua đường ; sang ; sang được ; thời điểm này ; thời điểm ; vượt biên ; vượt qua ; vượt ; vắt ; vọt qua ; xuyên qua ; xuyên qua được ; đi ngang qua ; đi qua ; đi qua đường ; đi tầm ; đi ; đường bộ ;
crossing
băng băng ; băng ngang ; băng qua ; băng ; bước qua ; chô ̃ ; cùng ; cắt ngang qua ; cắt ngang ; hờ anh ta ; hờ anh ; là xuyên ; lượn ; qua sông ; qua ; qua đường ; sang ; sang được ; vượt biên ; vượt qua ; vượt ; vắt ; vọt qua ; xu ; xuyên qua ; xuyên qua được ; đang vắt ; đi ngang qua ; đi qua ; đi qua đường ; đi tầm ; đường bộ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

crossing ford
a shallow area in a stream that can be forded
crossing carrefour; crossroad; crossway; intersection
a junction where one street or road crosses another
crossing crossover; crosswalk
a path (often marked) where something (as a street or railroad) can be crossed to get from one side to the other
crossing cross; crossbreeding; hybridisation; hybridization; hybridizing; interbreeding
(genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- đường chéo; dấu chéo
* tính từ
- chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau
- (thông tục) cáu kỉnh, quàu quạu, hay gắt gỏng
* phó từ
- chéo nhau, bắt chéo nhau
- lung tung cả, quàng xiên cả
=everything went criss-cross+ mọi việc đều lung tung cả
* động từ
- đi chéo, đi chữ chi
- đặt chéo, bắt chéo; chéo nhau
cross purposes
* danh từ số nhiều
- mục đích trái ngược, ý định trái ngược
!to be at cross purposes
- hiểu lầm nhau, bất đồng ý kiến
cross question
* danh từ
- câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất vấn
* ngoại động từ
- (như) cross-examination
cross reference
* danh từ
- lời chỉ dẫn than khảo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách)
* danh từ
- (pháp lý) sự kiện ngược lại, sự phản tố
* danh từ
- (kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
- (thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)
* danh từ
- (kỹ thuật) xà ngang, xà nhà
* danh từ
- băng đạn đeo chéo qua vai
* danh từ
- ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)
* tính từ
- khách quan, không thiên vị
=the cross-bench mind+ tinh thần khách quan
* danh từ số nhiều
- hình xương chéo (đặt dưới hình sọ đầu lâu, dùng trong tượng trưng cho cái chết hoặc sự nguy hiểm chết người)
* danh từ
- cái nỏ, cái ná
* tính từ
- lai, lai giống
=a cross-bred sheep+ con cừu lai
* danh từ
- người lai; vật lai; cây lai
* tính từ & phó từ
- băng đồng, việt dã
=a cross-country race+ cuộc chạy băng đồng, cuộc chạy việt dã
* danh từ
- sự cắt chéo; đường cắt chéo
- đường tắt chéo
* tính từ
- để cưa ngang (cái cưa) (trái với cưa dọc khúc gỗ)
* danh từ
- sự thẩm vấn
- cuộc thẩm vấn
* ngoại động từ
- thẩm vấn
* tính từ
- (y học) lác mắt, hội tụ
* danh từ
- sự thụ tinh chéo
* danh từ
- sự bắn chéo cánh sẻ
- (nghĩa bóng) sự dồn dập
=a cross-fire of question+ sự hỏi dồn dập
* danh từ
- thớ chéo, thớ vặn (gỗ)
* tính từ
- có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ)
- hay cáu gắt; khó tính (người)
* ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...)
* danh từ
- (như) cross-heading
- (kỹ thuật) cái ghi
- (kỹ thuật) con trượt
* danh từ
- tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)
* tính từ
- bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ (kiểu ngồi)
* danh từ
- ánh sáng xiên
- (nghĩa bóng) sự giải thích dưới một quan điểm khác, sự minh hoạ dưới một quan điểm khác
* danh từ
- sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau
- sự tạp giao, sự lai giống
* ngoại động từ
- (sinh vật học) giao phấn
* danh từ
- (sinh vật học) sự giao phấn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C