English to Vietnamese
Search Query: crimp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
crimp
|
* danh từ
- sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đi làm tàu !to put a crimp in (into) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngăn cản, thọc gậy bánh xe * ngoại động từ - dụ dỗ (ai) đi lính; dụ dỗ (ai) đi làm tàu - gấp nếp (tờ giấy), ép thành nếp; uốn quăn, uốn làn sóng (tóc, miếng tôn, , ,) =to crimp the hair+ uốn tóc - rạch khía (lên miếng thịt tươi hay miếng cá tươi) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crimp
|
cừu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
crimp; bend; crease; flexure; fold; plication
|
an angular or rounded shape made by folding
|
|
crimp; crimper
|
someone who tricks or coerces men into service as sailors or soldiers
|
|
crimp; pinch
|
make ridges into by pinching together
|
|
crimp; crape; frizz; frizzle; kink; kink up
|
curl tightly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crimping
|
- (Tech) bóp chân/đầu nối
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
