English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crimination

Best translation match:
English Vietnamese
crimination
- xem criminate

May related with:
English Vietnamese
criminal
* tính từ
- có tội, phạm tội, tội ác
=a criminal act+ hành động tội ác
=criminal law+ luật hình
!criminal conversation
- (xem) conversation
* danh từ
- kẻ phạm tội, tội phạm
=war criminal+ tội phạm chiến tranh
criminality
* danh từ
- sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội
criminate
* ngoại động từ
- buộc tội
- chê trách
criminalization
- (Econ) Quy là tội phạm.
criminally
* phó từ
crimination
- xem criminate
criminative
- xem criminate
criminator
- xem criminate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: