English to Vietnamese
Search Query: aimless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aimless
|
* tính từ
- không mục đích, vu vơ, bâng quơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
aimless; adrift; afloat; directionless; planless; rudderless; undirected
|
aimlessly drifting
|
|
aimless; drifting; floating; vagabond; vagrant
|
continually changing especially as from one abode or occupation to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aimlessness
|
* danh từ
- tính vu vơ, tính bâng quơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
