English → Vietnamese
crib
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crib
* danh từ
- giường cũi (của trẻ con)
- lều, nhà nhỏ; nhà ở
- máng ăn (cho súc vật)
-(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
- (thông tục) sự ăn cắp văn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
- cái đó (để đơm cá)
- giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
!to crack a crib
- (xem) crack
* ngoại động từ
- nhốt chặt, giam kín
- làm máng ăn (cho chuồng bò...)
-(ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
- ăn cắp căn
- làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)
- giường cũi (của trẻ con)
- lều, nhà nhỏ; nhà ở
- máng ăn (cho súc vật)
-(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
- (thông tục) sự ăn cắp văn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
- cái đó (để đơm cá)
- giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
!to crack a crib
- (xem) crack
* ngoại động từ
- nhốt chặt, giam kín
- làm máng ăn (cho chuồng bò...)
-(ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
- ăn cắp căn
- làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crib
cái cũi ; cái giường cũi ; cái nôi ; giàn ; nhà ; nôi ; đi ;
crib
cái cũi ; cái giường cũi ; cái nôi ; giàn ; nhà ; nôi ; đi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crib cot
baby bed with high sides made of slats
crib pony; trot
a literal translation used in studying a foreign language (often used illicitly)
crib cribbage
a card game (usually for two players) in which each player is dealt six cards and discards one or two
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người có tật nào đó
- con ngựa có tật nhai rơm lép bép
- người có tật nào đó
- con ngựa có tật nhai rơm lép bép
* danh từ
- thói nhai rơm lép bép của ngựa
- thói nhai rơm lép bép của ngựa
* danh từ
- cái chết đột ngột của trẻ em mà không bị bệnh gì
- cái chết đột ngột của trẻ em mà không bị bệnh gì