English to Vietnamese
Search Query: crescent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
crescent
|
* danh từ
- trăng lưỡi liềm - hình lưỡi liềm - (sử học) đế quốc Thổ-nhĩ-kỳ - đạo Hồi * tính từ - có hình lưỡi liềm - đang tăng lên, đang phát triển |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crescent
|
hình lưỡi liềm ; khuyết ; đường crescent ;
|
|
crescent
|
hình lưỡi liềm ; khuyết ; đường crescent ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
crescent; crescent-shaped; lunate; semilunar
|
resembling the new moon in shape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crescentic
|
- xem crescent
|
|
red crescent
|
* danh từ
- (Red Crescent) (biểu tượng của) Hội lưỡi liềm đỏ (tổ chức trong các nước hồi giáo tương ứng với Hội chữ thập đỏ) |
|
crescent-shaped
|
- hình trăng lưỡi liềm
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
