English → Vietnamese
cremaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cremaster
* danh từ
- cơ bìu
- móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)
- cơ bìu
- móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)
Other matches
Other phrases built from the same root.
cremaster
* danh từ
- cơ bìu
- móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)
- cơ bìu
- móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)