English → Vietnamese
crate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crate
* danh từ
- thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
* ngoại động từ
- cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
- thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
* ngoại động từ
- cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crate
cái xuồng ; thùng gỗ thưa ; thùng ;
crate
cái xuồng ; thùng gỗ thưa ; thùng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crate crateful
the quantity contained in a crate