English to Vietnamese
Search Query: aide
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aide
|
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
aide
|
phụ tá cho biết ; phụ tá ; sĩ quan phụ tá ; trợ lý ; trợ ; tá ; viên trợ lý ; việc trợ lý ;
|
|
aide
|
phụ tá cho biết ; phụ tá ; sĩ quan phụ tá ; trợ lý ; tá ; viên trợ lý ; việc trợ lý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
aide; adjutant; aide-de-camp
|
an officer who acts as military assistant to a more senior officer
|
|
aide; auxiliary
|
someone who acts as assistant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aid man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý |
|
aid station
|
* danh từ
- (quân sự) bệnh xá dã chiến |
|
aide
|
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận |
|
aide-de-camp
|
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận |
|
aide-mémoire
|
* danh từ
- bản ghi chép tóm tắt cho dễ nhớ |
|
appropriation-in-aid
|
* danh từ
- tiền trợ cấp |
|
first-aid
|
* danh từ
- sự cấp cứu (trước khi bác sĩ đến nơi) * tính từ - cấp cứu, dùng để cấp cứu =a first-aid station+ trạm cấp cứu |
|
grant-in-aid
|
* danh từ
- tiền trợ cấp |
|
hearing-aid
|
* danh từ
- ống nghe (của người điếc) |
|
mutual-aid team
|
* danh từ
- tổ đổi công |
|
foreign aid
|
- (Econ) Viện trợ nước ngoài.
+ Một luồng vốn đổ vào hoặc một sự trợ giúp nào đó cho một nước không do các tác nhân thị trường tự nhiên cung cấp. |
|
grant in aid
|
- (Econ) Trợ cấp dưới dạng viện trợ.
+ Xem INTER-GOVERNMENTAL GRANTS. |
|
marshall aid
|
- (Econ) Viện trợ Marshall.
+ Là viện trợ của Mỹ và Canada cho Anh và các nước khác để trợ giúp họ phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh thế giới thứ hai. |
|
multilateral aid
|
- (Econ) Viện trợ đa phương
+ Là viện trợ bằng tiền hoặc hiện vật do một nhóm các nước cùng nhau cung cấp hoặc thông qua một tổ chức quốc tế cho một nhóm các nước khác. |
|
aid-man
|
* danh từ
- hộ lý |
|
aids
|
- (viết tắt của Acquired Immune Deficiency Syndrome) bệnh liệt kháng, bệnh aids
|
|
band-aid
|
* danh từ
- một loại băng keo dùng để băng tạm lên vết thương |
|
deaf-aid
|
* danh từ
- cái máy nghe (của người nặng tai) |
|
legal aid
|
* danh từ
- chi phí tư vấn pháp lý |
|
visual aid
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
