English to Vietnamese
Search Query: crackling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
crackling
|
* danh từ
- (như) crackle - bị giòn (thịt lợn quay) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crackling
|
lách cách ; lách tách ; tanh tách đấy ;
|
|
crackling
|
lách cách ; lách tách ; tanh tách đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
crackling; greaves
|
the residue that remains after animal fat has been rendered
|
|
crackling; crackle; crepitation
|
the sharp sound of snapping noises
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crackle
|
* danh từ ((cũng) crackling)
- tiếng tanh tách, tiếng răng rắc, tiếng lốp bốp - da rạn (đồ sứ); đồ sứ da rạn ((cũng) crackle china) * nội động từ - kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp |
|
crackled
|
* tính từ
- bị rạn nứt - có da rạn (đồ sứ) |
|
crackling
|
* danh từ
- (như) crackle - bị giòn (thịt lợn quay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
