English to Vietnamese
Search Query: coziness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coziness
|
- xem cozy
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coziness; cosiness; snugness
|
a state of warm snug comfort
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cozy
|
* tính từ+ (cozy)
/'kouzi/ - ấm cúng, thoải mái dễ chịu =a cosy life+ một cuộc đời ấm cúng * danh từ - ấm giỏ ((cũng) tea cosy) - ghế hai chỗ có nệm |
|
coziness
|
- xem cozy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
