English to Vietnamese
Search Query: coyote
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coyote
|
* danh từ
- (động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ) - kẻ vô lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coyote
|
con sói ; sói ; sói đồng cỏ ; điếm thúi ;
|
|
coyote
|
con sói ; sói ; sói đồng cỏ ; điếm thúi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coyote; brush wolf; canis latrans; prairie wolf
|
small wolf native to western North America
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coyote
|
* danh từ
- (động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ) - kẻ vô lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
