English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coy

Best translation match:
English Vietnamese
coy
* tính từ
- bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm duyên, làm dáng
- cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn)
!to be coy of speech
- ăn nói giữ gìn, ít nói

Probably related with:
English Vietnamese
coy
e lệ ; kín đáo ; lẽn ;
coy
e lệ ; kiê ; kiê ̣ ; lẽn ;

May be synonymous with:
English English
coy; demure; overmodest
affectedly modest or shy especially in a playful or provocative way

May related with:
English Vietnamese
coy
* tính từ
- bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm duyên, làm dáng
- cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn)
!to be coy of speech
- ăn nói giữ gìn, ít nói
coyness
* danh từ
- tính bẽn lẽn, tính xấu hổ, tính rụt rè, tính e lệ
- tính hay làm duyên làm dáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: