English to Vietnamese
Search Query: cowman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cowman
|
* danh từ
- công nhân trại chăn nuôi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn bò; trại chăn nuôi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cowman; cattleman; cowboy; cowhand; cowherd; cowpoke; cowpuncher; puncher
|
a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cowman
|
* danh từ
- công nhân trại chăn nuôi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn bò; trại chăn nuôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
