English to Vietnamese
Search Query: cowling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cowling
|
* danh từ
- nắp đậy máy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cowling; bonnet; cowl; hood
|
protective covering consisting of a metal part that covers the engine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cowled
|
* tính từ
- đội mũ trùm đầu của tu sĩ = cowled flower+bông hoa dạng chóp |
|
cowling
|
* danh từ
- nắp đậy máy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
