English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cowl

Best translation match:
English Vietnamese
cowl
* danh từ
- mũ trùm đầu (của thầy tu)
- cái chụp ống khói
- capô (che đầu máy)
!the cowl does not make the monk
- mặc áo cà sa không phải là sư cả; đừng trông mặt mà bắt hình dong

May be synonymous with:
English English
cowl; bonnet; cowling; hood
protective covering consisting of a metal part that covers the engine

May related with:
English Vietnamese
cowled
* tính từ
- đội mũ trùm đầu của tu sĩ
= cowled flower+bông hoa dạng chóp
cowling
* danh từ
- nắp đậy máy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: