English to Vietnamese
Search Query: cower
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cower
|
* nội động từ
- ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cower
|
biết sợ ; run rẩy ; trốn nữa ;
|
|
cower
|
biết sợ ; run rẩy ; trốn nữa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cower; huddle
|
crouch or curl up
|
|
cower; crawl; creep; cringe; fawn; grovel
|
show submission or fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cower
|
* nội động từ
- ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...) |
|
cower
|
biết sợ ; run rẩy ; trốn nữa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
