English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: covert

Best translation match:
English Vietnamese
covert
* tính từ
- che đậy, giấu giếm, vụng trộm
=a covert glance+ cái nhìn (vụng) trộm
=covert threat+ sự đe doạ ngầm
* danh từ
- hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
=to draw a covert+ sục bụi rậm
!covert cloth
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
!covert coat
- áo choàng ngắn

Probably related with:
English Vietnamese
covert
bao phủ ; bí mật ; che giấu ; che ; lượng ; ngầm ; vụ tấn ;
covert
bí mật ; che ; dùng ; lượng ; ngầm ; vụ tấn ;

May be synonymous with:
English English
covert; concealment; cover; screen
a covering that serves to conceal or shelter something

May related with:
English Vietnamese
feme covert
* danh từ
- (pháp lý) đàn bà có chồng
covertness
- xem covert
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: