English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coverage

Best translation match:
English Vietnamese
coverage
* danh từ
- vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào
- sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)

Probably related with:
English Vietnamese
coverage
bao phủ ; bảo hiểm ; bằng cách ; hiểm ; hưởng bảo hiểm ; mạng ; nam ; những tin tức ; nào đưa tin ; phạm vi bảo hiểm ; phạm vi ; tin tức truyền thông ; tin tức ; tin ; tức ; vi ; đúng nơi ; đưa tin ;
coverage
bao phủ ; bảo hiểm ; hiểm ; hưởng bảo hiểm ; mạng ; nam ; những tin tức ; nào đưa tin ; phạm vi bảo hiểm ; phạm vi ; tin tức truyền thông ; tin tức ; tin ; tức ; vi ; đúng nơi ; đưa tin ;

May be synonymous with:
English English
coverage; insurance coverage
the total amount and type of insurance carried
coverage; reportage; reporting
the news as presented by reporters for newspapers or radio or television

May related with:
English Vietnamese
coverage
* danh từ
- vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào
- sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)
azimuth coverage
- (Tech) phạm vi/góc quét phương vị
coverage diagram
- (Tech) sơ đồ phạm vi bao quát
coverage range
- (Tech) tầm bao quát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: