English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coverable

Best translation match:
English Vietnamese
coverable
- xem cover

May related with:
English Vietnamese
cover girl
* danh từ
- cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
cover-crop
* danh từ
- cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)
covering
* danh từ
- cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
- cái nắp
- sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
=lead covering+ sự phủ chì, sự mạ chì
- sự trải ra
!covering letter
- thư giải thích gửi kèm theo
!covering party
- (quân sự) đội hộ tống
dish-cover
* danh từ
- cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng)
dust-cover
-jacket)
/'dʌst,dʤækit/
* danh từ
- bìa đọc sách
horse-cover
-cover) /'hɔ:s,kʌvə/
* danh từ
- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
re-cover
* ngoại động từ
- bao lại, bọc lại
slip-cover
* danh từ
- vải phủ, khăn phủ (trên ghế bành, trên đi văng...)
table-cover
* danh từ
- khăn trải bàn
cover disk
- (Tech) cái chụp tròn
dividend cover
- (Econ) Mức bảo chứng cổ tức.
+ Tỷ số lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường so với tổng lợi tức trên cổ phiếu.
cover-point
* danh từ
- (thể thao) vị trí phòng ngự; người phòng ngự (trong cric-kê)
cover-story
* danh từ
- truyện tranh ở bìa tạp chí
coverable
- xem cover
coveralls
* danh từ số nhiều
- bộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc
covered
* tính từ
- có mái che
- kín đáo
- được yểm hộ (nhờ pháo binh)
- có đội mũ
= to remain covered+cứ đội nguyên mũ
coverer
- xem cover
dust cover
- nắp che bụi ở máy vi tính
gill-cover
* danh từ
- nắp mang
hard cover
* danh từ
- bìa cứng của quyển sách
sponge-cover
* danh từ
- vải bọc súng lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: