English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: covenant

Best translation match:
English Vietnamese
covenant
* danh từ
- hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
- (pháp lý) hợp đồng giao kèo
* động từ
- ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
=to covenant an agreement+ ký kết hiệp định

Probably related with:
English Vietnamese
covenant
biết giao ước ; biết sự giao ước ; chuyện ; giao ước ta ; giao ước ; giao ước ở ; hứa không ; hứa ; kết giao ước ; lập giao ước ; lời giao ước ; nguyền ; sự giao ước ; ta ; với lời nguyền ; ước ; ước ấy ;
covenant
biết giao ước ; biết sự giao ước ; chuyện ; cậu ; giao ước ta ; giao ước ; giao ước ở ; hứa không ; hứa ; kết giao ước ; lập giao ước ; lời giao ước ; nguyền ; sự giao ước ; ta ; với lời nguyền ; ước ; ước ấy ;

May be synonymous with:
English English
covenant; compact; concordat
a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action

May related with:
English Vietnamese
covenant
* danh từ
- hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
- (pháp lý) hợp đồng giao kèo
* động từ
- ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
=to covenant an agreement+ ký kết hiệp định
covenanted
* tính từ
- bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèo
covenanter
* danh từ
- người ký hiệp ước, người thoả thuận
covenantal
- xem covenant
covenantally
- xem covenant
covenantee
* danh từ
- bên ký giao kèo / hiệp ước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: