English to Vietnamese
Search Query: cove
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cove
|
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũng - (kiến trúc) vòm, khung to vò - chỗ kín đáo, nơi kín đáo * danh từ - (từ lóng) gã, chàng, lão, thằng cha |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cove
|
kín đáo ; vũng ; vịnh ; vịnh đó ; vịnh đằng ;
|
|
cove
|
kín đáo ; vũng ; vịnh ; vịnh đó ; vịnh đằng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cove
|
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũng - (kiến trúc) vòm, khung to vò - chỗ kín đáo, nơi kín đáo * danh từ - (từ lóng) gã, chàng, lão, thằng cha |
|
cove
|
kín đáo ; vũng ; vịnh ; vịnh đó ; vịnh đằng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
