English to Vietnamese
Search Query: covariant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
covariant
|
- (Tech) hiệp biến
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
covariance
|
- (Tech) tính hiệp biến, hiệp phương sai
|
|
covariant
|
- (Tech) hiệp biến
|
|
covariation
|
- sự biến thiên đồng thời
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
