English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: covariance

Best translation match:
English Vietnamese
covariance
- (Tech) tính hiệp biến, hiệp phương sai

May related with:
English Vietnamese
covariance
- (Tech) tính hiệp biến, hiệp phương sai
covariant
- (Tech) hiệp biến
covariance stationary
- (Econ) Tĩnh theo hiệp phương sai.
+ Xem STATIONARITY.
variance-covariance matrix
- (Econ) Ma trận phương sai - hiệp phương sai.
+ Ma trận phương sai và các hiệp phương sai. của một dãy các biến số ngẫu nhiên cùng phân phối, phương sai tạo nên đường chéo, trong khi hiệp phương sai là các côtọ và các dòng liên quan.
covariation
- sự biến thiên đồng thời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: