English to Vietnamese
Search Query: covalency
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
covalency
|
* danh từ
- cũng covalence - (hoá học) sự cùng hoá trị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
covalency; covalence
|
valence characterized by the sharing of electrons in a chemical compound; the number of pairs of electrons an atom can share
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
covalent
|
- (Tech) đồng hóa trị
|
|
covalency
|
* danh từ
- cũng covalence - (hoá học) sự cùng hoá trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
