English to Vietnamese
Search Query: cousin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cousin
|
* danh từ
- anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú - các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau) !first cousin; cousin german - anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột !first cousin once removed - cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì) !first cousin twice removed - cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) !second cousin - anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ !second cousin once removed - cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ !second cousin twice removed - cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ !to call cousin with somebody - tự nhiên là có họ với ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cousin
|
anh họ chẳng hạn ; anh họ ; anh trai ; biết vì anh họ ; biết ; bà con ; bạn ; cháu trai ; cháu ; chú họ ; chị bà ; chị em ; chị họ ; có họ hàng ; em cậu ; em của ; em gái ; em ho ; em hí ; em họ ; em họ à ; em với ; em ; ho ̣ tơ ; ho ̣ tơ ́ ; ho ̣ ; hí ; họ anh ; họ cháu mới ; họ cháu thì ; họ cháu ; họ chơi ; họ con ; họ cậu ; họ của ; họ em ; họ hàng ; họ tao ; họ ; i ho ̣ ; khích em ; là người anh em ; người anh em họ thế ; người anh em họ ; người anh em ; người anh họ ; người bà con ; người chị em của ; người chị họ ; người em họ ; thằng cháu ; thằng em họ ; thằng em ; trai ; đây là chị họ ; ̣ ;
|
|
cousin
|
anh họ chẳng hạn ; anh họ ; anh trai ; biết vì anh họ ; biết ; bà con ; bạn ; cháu trai ; cháu ; chú họ ; chị em ; chị họ ; có họ hàng ; em gái ; em ho ; em hí ; em họ ; em họ à ; em với ; em ; ho ̣ tơ ; ho ̣ tơ ́ ; ho ̣ ; hí ; họ anh ; họ cháu mới ; họ cháu thì ; họ cháu ; họ chơi ; họ con ; họ cậu ; họ em ; họ hàng ; họ tao ; họ ; i ho ̣ ; khích em ; là người anh em ; người anh em họ thế ; người anh em họ ; người anh họ ; người bà con ; người chị họ ; người em họ ; thằng cháu ; thằng em họ ; thằng em ; trai ; đây là chị họ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cousin; cousin-german; first cousin; full cousin
|
the child of your aunt or uncle
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cater-cousin
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bạn chí thân, bạn nối khố |
|
country cousin
|
* danh từ
- ghuộm['kʌntridɑ:ns] * danh từ - điệu nhảy hai hàng sóng đôi |
|
first-cousin
|
* danh từ
- anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì |
|
second cousin
|
* danh từ
- anh/chị/em cháu chú cháu bác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
