English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: courier

Best translation match:
English Vietnamese
courier
* danh từ
- người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)
= Vietnam Courier+ tin tức Vietnam
=diplomatic courier+ người giao thông ngoại giao

Probably related with:
English Vietnamese
courier
chuyển phát nhanh ; giao ; người đưa thư ; người đưa tin có ; thư chuyển ; thư tín ; tức thì ; đưa thư ; đưa tin ;
courier
chuyển phát nhanh ; giao ; người đưa thư ; người đưa tin có ; thư chuyển ; thư tín ; tức thì ; đưa thư ; đưa tin ;

May be synonymous with:
English English
courier; messenger
a person who carries a message

May related with:
English Vietnamese
avan-courier
* danh từ
- người chạy trước, người phi ngựa trước
- (số nhiều) những người đi tiên phong
vaunt-courier
- anh từ
- trinh sát viên, thám báo
- người đưa tin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: