English to Vietnamese
Search Query: couplet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
couplet
|
* danh từ
- (thơ ca) cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
couplet; brace; couple; distich; duad; duet; duo; dyad; pair; span; twain; twosome; yoke
|
two items of the same kind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
couplet
|
* danh từ
- (thơ ca) cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
