English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coupler

Best translation match:
English Vietnamese
coupler
* danh từ
- người mắc nối
- cái mắc nối, bộ nối

May be synonymous with:
English English
coupler; coupling
a mechanical device that serves to connect the ends of adjacent objects

May related with:
English Vietnamese
access coupler
- (Tech) bộ ghép truy cập
acoustic coupler modem
- (Tech) bộ biến hoàn ghép âm
acoustic coupler
- (Tech) bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số
antenna coupler
- (Tech) bộ ghép ăngten
electron coupler
- (Tech) bộ ghép điện tử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: