English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coupled

Best translation match:
English Vietnamese
coupled
- (Tech) bị ghép

Probably related with:
English Vietnamese
coupled
cùng ; cộng ; dính ; kết hợp ; kết nối ; thành cặp ;
coupled
cùng ; cộng ; dính ; kết hợp ; kết nối ; thành cặp ;

May be synonymous with:
English English
coupled; conjugate; conjugated
joined together especially in a pair or pairs
coupled; joined; linked
connected by a link, as railway cars or trailer trucks

May related with:
English Vietnamese
couple
* danh từ
- đôi, cặp
=a couple of girls+ đôi bạn gái
- đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế
=a married couple+ đôi vợ chồng (đã cưới)
=a courting couple+ đôi vợ chồng chưa cưới, đôi trai giá đang tìm hiểu
- dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)
- cặp chó săn
- (cơ khí) ngẫu lực
- (điện học) cặp
=thermoelectric couple+ cặp nhiệt điện
!to hunt (go, run) in couples
- không lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau
* ngoại động từ
- buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi
- nối hợp lại, ghép lại
=to couple two railway carriages+ nối hai toa xe lửa
- cho cưới, cho lấy nhau
- gắn liền, liên tưởng
=to couple the name of Lenin with the October Revolution+ gắn liền Le-nin với cuộc cách mạng tháng mười
- (điện học) mắc, nối
* nội động từ
- lấy nhau, cưới nhau (người)
- giao cấu (loài vật)
coupling
* danh từ
- sự nối; sự hợp lại
- vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, các bộ phận trong mây)
- (điện học) sự mắc, sự nối, cách mắc
four-coupled
* tính từ
- có bốn bánh đôi (xe)
charge coupled device (ccd)
- (Tech) bộ ghép điện tích
coupled
- (Tech) bị ghép
coupled circuit
- (Tech) mạch được ghép
coupled impedance
- (Tech) điên trở đối hợp
dctl (direct-coupled transistor logic) gate
- (Tech) cổng luận lý đèn tinh thể ghép trực tiếp
direct-coupled amplifier
- (Tech) bộ khuếch đại ghép thẳng/trực tiếp
direct-coupled transistor logic circuit
- (Tech) mạch luận lý đèn tinh thể ghép trực tiếp
direct-coupled transistor logic
- (Tech) mạch luận lý đèn tinh thể ghép trực tiếp
ecl (emitter-coupled logic)
- (Tech) mạch luận lý ghép cực phát
electron-coupled frequency converter
- (Tech) bộ biến tần ghép điện tử [ĐL]
electron-coupled oscillator
- (Tech) bộ dao động ghép điện tử, bộ dao động dương cực hai lưới
emitter-coupled logic circuit
- (Tech) mạch luận lý ghép cực phát
emitter-coupled transistor logic
- (Tech) mạch luận lý trănsito ghép cực phát
reaction-coupled
* tính từ
- có phản ứng liên kết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: