English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coup

Best translation match:
English Vietnamese
coup
* danh từ
- việc làm táo bạo; hành động phi thường
=to make a coup+ làm một chuyện phi thường

Probably related with:
English Vietnamese
coup
bạo loạn ; bạo động ; cuộc lật đổ ; cuộc đảo chính ; cú ; làm phản ; vụ lật đổ ; đảo chánh ; đảo chính ; đảo chính đó ;
coup
bạo loạn ; bạo động ; cuộc lật đổ ; cuộc đảo chính ; cú ; làm phản ; vụ lật đổ ; đảo chánh ; đảo chính ; đảo chính đó ;

May related with:
English Vietnamese
coup d'état
* danh từ
- cuộc đảo chính
coup d'oeil
* danh từ
- cái liếc mắt
- cái nhìn tổng quát
coup de grâce
* danh từ
- phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn
coup de main
* danh từ
- cuộc tập kích
coup de theâtre
* danh từ
- biến cố, sự biến đột ngột
coupé
* danh từ
- xe ngựa hai chỗ ngồi
- xe ô tô hai chỗ ngồi
- ngăn buồng cuối toa (xe lửa)
counter-coup
* danh từ
- cuộc phản công chống lại một chính quyền vừa lập lên nhờ đảo chính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: