English to Vietnamese
Search Query: countryman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
countryman
|
* danh từ
- người nông thôn - người đồng xứ, người đồng hương |
May be synonymous with:
| English | English |
|
countryman; ruralist
|
a man who lives in the country and has country ways
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fellow-countryman
|
* danh từ
- đồng bào, người cùng xứ |
|
north-countryman
|
* danh từ
- người miền Bắc nước Anh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
