English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: countervailing

Best translation match:
English Vietnamese
countervailing
* tính từ
- bù lại, bù đắp

Probably related with:
English Vietnamese
countervailing
bù trừ ;
countervailing
bù trừ ;

May related with:
English Vietnamese
countervailing power
- (Econ) Lực bù đối trọng; Thế lực làm cân bằng.
+ Thế lực làm cân bằng thường thấy khi sức mạnh thị trường của một nhóm đơn vị kinh tế hay của một hãng được cân bằng bởi sức mạnh thị trường của một nhóm các đơn vị kinh tế khác mua hoặc bán cho các nhóm kể trên.
countervailing
* tính từ
- bù lại, bù đắp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: