English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: countersink

Best translation match:
English Vietnamese
countersink
* ngoại động từ (kỹ thuật)
- khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên)
- đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng

May be synonymous with:
English English
countersink; counterbore; countersink bit
a bit for enlarging the upper part of a hole
countersink; set
insert (a nail or screw below the surface, as into a countersink)

May related with:
English Vietnamese
countersink
* ngoại động từ (kỹ thuật)
- khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên)
- đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: