English to Vietnamese
Search Query: countersink
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
countersink
|
* ngoại động từ (kỹ thuật)
- khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên) - đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
countersink; counterbore; countersink bit
|
a bit for enlarging the upper part of a hole
|
|
countersink; set
|
insert (a nail or screw below the surface, as into a countersink)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
countersink
|
* ngoại động từ (kỹ thuật)
- khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên) - đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
