English to Vietnamese
Search Query: countersign
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
countersign
|
* danh từ
- khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả lời đúng mới được đi qua nơi gác) - chữ tiếp ký * ngoại động từ - tiếp ký - phê chuẩn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
countersign; parole; password; watchword; word
|
a secret word or phrase known only to a restricted group
|
|
countersign; countersignature
|
a second confirming signature endorsing a document already signed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
countersignal
|
* danh từ
- tín hiệu đáp lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
