English to Vietnamese
Search Query: counterplot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
counterplot
|
- ,kautə'plɔt/
* danh từ - kẻ chống lại âm mưu, phản kế * ngoại động từ - dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
counterplot; counterplan
|
a plot intended to subvert another plot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
counterplot
|
- ,kautə'plɔt/
* danh từ - kẻ chống lại âm mưu, phản kế * ngoại động từ - dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
