English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: counterpart

Best translation match:
English Vietnamese
counterpart
* danh từ
- bản sao, bản đối chiếu
- người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác)
- bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung

Probably related with:
English Vietnamese
counterpart
bản sao ; cái kia ; kỷ niệm ; nghiệp ; sao ;
counterpart
cái kia ; nghiệp ; sao ;

May be synonymous with:
English English
counterpart; opposite number; vis-a-vis
a person or thing having the same function or characteristics as another
counterpart; similitude; twin
a duplicate copy

May related with:
English Vietnamese
counterpart
* danh từ
- bản sao, bản đối chiếu
- người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác)
- bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung
counterpart
bản sao ; cái kia ; kỷ niệm ; nghiệp ; sao ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: