English to Vietnamese
Search Query: countercharge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
countercharge
|
* danh từ
- sự phản công - (pháp lý) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại * ngoại động từ - phản công - (pháp lý) buộc tội chống lại |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
countercharge
|
* danh từ
- sự phản công - (pháp lý) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại * ngoại động từ - phản công - (pháp lý) buộc tội chống lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
