English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: counteractively

Best translation match:
English Vietnamese
counteractively
- xem counteract

May related with:
English Vietnamese
counteraction
* danh từ
- sự chống lại, sự kháng cự lại
- phản tác dụng
- sự trung hoà, sự làm mất tác dụng
counteractive
- xem counteract
counteractively
- xem counteract
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: