English to Vietnamese
Search Query: counteract
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
counteract
|
* ngoại động từ
- chống lại, kháng cự lại - trung hoà, làm mất tác dụng =to counteract the effects of the poison+ làm mất tác dụng của chất độc, giải độc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counteract
|
chống lại ; lại ;
|
|
counteract
|
chống lại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
counteract; antagonise; antagonize
|
act in opposition to
|
|
counteract; countercheck
|
oppose or check by a counteraction
|
|
counteract; counterbalance; countervail; neutralize
|
oppose and mitigate the effects of by contrary actions
|
|
counteract; countermine; sabotage; subvert; undermine; weaken
|
destroy property or hinder normal operations
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
counteraction
|
* danh từ
- sự chống lại, sự kháng cự lại - phản tác dụng - sự trung hoà, sự làm mất tác dụng |
|
counteractive
|
- xem counteract
|
|
counteractively
|
- xem counteract
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
