English to Vietnamese
Search Query: countdown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
countdown
|
- (Tech) đếm ngược
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
countdown
|
quá trình đếm ngược ; thừa ; trình tự đếm ngược ; điểm ; được đếm ngược ; đếm ngược gì cả ; đếm ngược ; đếm số ; đếm thôi ; đếm thời gian chờ nổ ;
|
|
countdown
|
quá trình đếm ngược ; thừa ; trình tự đếm ngược ; điểm ; được đếm ngược ; đếm ngược gì cả ; đếm ngược ; đếm số ; đếm thôi ; đếm thời gian chờ nổ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
countdown
|
- (Tech) đếm ngược
|
|
countdown
|
quá trình đếm ngược ; thừa ; trình tự đếm ngược ; điểm ; được đếm ngược ; đếm ngược gì cả ; đếm ngược ; đếm số ; đếm thôi ; đếm thời gian chờ nổ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
