English to Vietnamese
Search Query: council
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
council
|
* danh từ
- hội đồng =city council+ hội đồng thành phố =the council of minister+ hội đồng bộ trưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
council
|
buổi ; công luận rồi ; công luận ; hô ̣ i đô ; hội ; hội đồng ; i đô ; phñ ; vụ viện ; đồng thành phố ; đồng ; đồngl ;
|
|
council
|
buổi ; công luận rồi ; công luận ; hô ̣ i đô ; hội ; hội đồng ; lâm ; miraz ; phñ ; vụ viện ; đồng thành phố ; đồng ; đồngl ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
council-chamber
|
-hall)
/'kaunslhɔ:l/ * danh từ - phòng hội đồng |
|
council-hall
|
-hall)
/'kaunslhɔ:l/ * danh từ - phòng hội đồng |
|
town council
|
* danh từ
- hội đồng thành phố |
|
council of economic advisors (eca).
|
- (Econ) Hội đồng cố vấn kinh tế.
+ Là cơ quan thừa hành của chính phủ Mỹ được thành lập theo LUẬT VỀ LAO ĐỘNG năm 1946. Tổ chức này hoạt động với tư cách là cố vấn cho tổng thống Mỹ. |
|
council for mutual economic assitance (comecon)
|
- (Econ) Hội đồng tương trợ kinh tế.
+ Là một Hội đồng liên chính phủ được thành lập theo sự thoả thuận vào năm 1949 giữa Bungary, Tiệp Khắc, Hungary, Balan, Rumani và Liên Xô. Mục đích là tăng cường sự phát triển kinh tế và sự hội nhập của các nứơc thành viên. Hội đồng nay tan rã vào tháng 2/1991. Xem PLANNED ECONOMY, TRANSFERABLE ROUBLE. |
|
custom co-operative council
|
- (Econ) Uỷ ban hợp tác Hải quan.
+ Một uỷ ban được thành lập năm 1950 nhằm cải thiện và làm hoà hợp các hoạt động hải quan. |
|
international wheat council
|
- (Econ) Hội đồng lúa mỳ Quốc tế.
+ Một tổ chức hành hoá quốc tế được thành lập năm 1979 theo Hiệp định về lúa mỳ Quốc tế lần thứ nhất nhằm điều hành Công ước Buôn bán lúa mỳ theo Hiệp định về lúa mì quốc tế năm 1971. |
|
parish council
|
* danh từ
- cơ quan hành chánh ở trong giáo xứ |
|
privy council
|
* danh từ(Privy Council)+Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
|
|
school-council
|
* danh từ
- hội đồng học sinh |
|
security council
|
* danh từ
- Hội đồng bảo an (Liên hiệp quốc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
