English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: couch

Best translation match:
English Vietnamese
couch
* danh từ
- trường kỷ, đi văng
- giường
=on a couch of pain+ trên giường bệnh
- hang (chồn, cáo...)
- chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia)
* ngoại động từ
- ((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra
- diễn đạt, diễn tả
=couched in writing+ diễn đạt bằng văn
- ẩn, che đậy
=irony couched under compliment+ sự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
- (y học) đánh màng, đánh mộng (mắt)
- đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công)
- rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm
* nội động từ
- nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang)
- ẩn náu, núp trốn
- nằm phục kích

Probably related with:
English Vietnamese
couch
bành ; cái ghế dài ; cái ghế ; cái giường ; cái sofa ; cái sô pha ; dài ; ghế dài ; ghế trường kỷ ; ghế ; ghế đó đi ; giường ; hòm ; khám ; nghiện ghế sô ; nằm ; nệm ; sofa ; t ; đi văng hợp với ; đi văng hợp ; đi văng ; đó ;
couch
bành ; cái ghế dài ; cái ghế ; cái giường ; cái sofa ; cái sô pha ; ghế dài ; ghế trường kỷ ; ghế ; ghế đó đi ; giường ; hòm ; khám ; nghiện ghế sô ; nệm ; sofa ; đi văng ; đó ;

May be synonymous with:
English English
couch; lounge; sofa
an upholstered seat for more than one person
couch; cast; frame; put; redact
formulate in a particular style or language

May related with:
English Vietnamese
couch-grass
* danh từ
- (thực vật học) cỏ băng
onion-couch
-grass) /'ʌnjən'ʌnjəngrɑ:s/ (onion twitch) /'ʌnjən'twitʃ/
* danh từ
- (thực vật học) lúa yến mạch dại
studio couch
* danh từ
- ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường)
couch grass
* danh từ
- (Mỹ)(thực) cỏ gà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: