English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cotyledon

Best translation match:
English Vietnamese
cotyledon
* danh từ
- (thực vật học) lá mầm

May be synonymous with:
English English
cotyledon; seed leaf
embryonic leaf in seed-bearing plants

May related with:
English Vietnamese
cotyledonous
* tính từ
- có lá mầm
cotyledonal
- xem cotyledon
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: