English to Vietnamese
Search Query: cotter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cotter
|
* danh từ
- (như) cottar - (kỹ thuật) khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cotter; cottar
|
a peasant farmer in the Scottish Highlands
|
|
cotter; cottier
|
a medieval English villein
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cotter-pin
|
- thành ngữ cotter
- cotter-pin - chốt định vị - thành ngữ cotter - cotter-pin - chốt định vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
